English → Vietnamese
crawling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crawling
bán ; bò ; bò đi ; chậm chạp ; lúc nhúc ; đang bò ; đi chậm ; đùa ; đầy lúc nhúc ; ̉ ;
crawling
bán ; bò ; bò đi ; chậm chạp ; lúc nhúc ; đang bò ; đi chậm ; đùa ; đầy lúc nhúc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crawling crawl; creep; creeping
a slow mode of locomotion on hands and knees or dragging the body
Other matches
Other phrases built from the same root.
crawling peg
- (Econ) Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.
+ Là phương pháp tỷ giá hối đoái. Đây là một cụm thuật ngữ chung áp dụng cho bất kỳ một đề nghị nào có đặc trưng NGANG GIÁ - tỷ giá hối đoái chính thức do quỹ tiền tệ quốc tế đưa ra - có thể điều chỉnh theo thời gian, mức thay đổi cần thiết đó có thể phân nhỏ và kéo dà trong suốt một thời kỳ nhất định. Xem DEVALUATION.
+ Là phương pháp tỷ giá hối đoái. Đây là một cụm thuật ngữ chung áp dụng cho bất kỳ một đề nghị nào có đặc trưng NGANG GIÁ - tỷ giá hối đoái chính thức do quỹ tiền tệ quốc tế đưa ra - có thể điều chỉnh theo thời gian, mức thay đổi cần thiết đó có thể phân nhỏ và kéo dà trong suốt một thời kỳ nhất định. Xem DEVALUATION.
* danh từ
- sự rà xe sát lề để kiếm gái
- sự rà xe sát lề để kiếm gái
pub crawl
* danh từ
- cuộc rượu chè la cà
- cuộc rượu chè la cà