English → Vietnamese
agon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
agon
* danh từ
- số nhiều agones
- sự xung đột
- số nhiều agones
- sự xung đột
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không hợp thành góc
=agonic line+ đường không từ thiên (đường đi qua các điểm tại đấy kim la bàn không bị lệch)
- không hợp thành góc
=agonic line+ đường không từ thiên (đường đi qua các điểm tại đấy kim la bàn không bị lệch)
* nội động từ
- chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
- lo âu, khắc khoải
- hấp hối
- vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- cố gắng, tuyệt vọng
=to agonize after something+ cố gắng tuyệt vọng để đạt cái gì
- chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
- lo âu, khắc khoải
- hấp hối
- vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
- cố gắng, tuyệt vọng
=to agonize after something+ cố gắng tuyệt vọng để đạt cái gì
* tính từ
- làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ
- làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ