English → Vietnamese
copulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
copulate
* nội động từ
- giao cấu, giao hợp
- giao cấu, giao hợp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
copulate
giao hợp ; giao phối ;
copulate
giao hợp ; giao phối ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
copulate couple; mate; pair
engage in sexual intercourse
Other matches
Other phrases built from the same root.
copulate
* nội động từ
- giao cấu, giao hợp
- giao cấu, giao hợp
* danh từ
- (ngôn ngữ học) sự nối
- sự giao cấu, sự giao hợp
- (ngôn ngữ học) sự nối
- sự giao cấu, sự giao hợp
* tính từ
- đế nối
- (giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ
- đế nối
- (giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ
* phó từ
- nối tiếp
- nối tiếp