English → Vietnamese
copsy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
copsy
* tính từ
- có nhiều bãi cây nhỏ
- có nhiều bãi cây nhỏ
Other matches
Other phrases built from the same root.
copsy
* tính từ
- có nhiều bãi cây nhỏ
- có nhiều bãi cây nhỏ