English to Vietnamese
Search Query: copula
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
copula
|
* danh từ
- hệ từ - (giải phẫu) bộ phận nổi (như xương, dây chằng, sụn) - (âm nhạc) đoạn nối |
May be synonymous with:
| English | English |
|
copula; copulative; linking verb
|
an equating verb (such as `be' or `become') that links the subject with the complement of a sentence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
copula
|
* danh từ
- hệ từ - (giải phẫu) bộ phận nổi (như xương, dây chằng, sụn) - (âm nhạc) đoạn nối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
