English to Vietnamese
Search Query: copulatively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
copulatively
|
* phó từ
- nối tiếp |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
copulate
|
* nội động từ
- giao cấu, giao hợp |
|
copulation
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) sự nối - sự giao cấu, sự giao hợp |
|
copulative
|
* tính từ
- đế nối - (giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận) * danh từ - (ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ |
|
copulatively
|
* phó từ
- nối tiếp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
