English → Vietnamese
contortion
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
contortion
* danh từ
- sự xoắn lại, sự vặn lại
- sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày
=these contortions can hardly be called dancing+ thật khó mà gọi những lối uốn éo vặn vẹo như thế là khiêu vũ
- (y học) trật khớp
- sự xoắn lại, sự vặn lại
- sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày
=these contortions can hardly be called dancing+ thật khó mà gọi những lối uốn éo vặn vẹo như thế là khiêu vũ
- (y học) trật khớp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
contortion deformation
the act of twisting or deforming the shape of something (e.g., yourself)
contortion crookedness; torsion; tortuosity; tortuousness
a tortuous and twisted shape or position
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- vặn vẹo
- méo mó
- vặn vẹo
- méo mó
* danh từ
- sự vặn vẹo
- sự méo mó
- sự vặn vẹo
- sự méo mó
contortion
* danh từ
- sự xoắn lại, sự vặn lại
- sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày
=these contortions can hardly be called dancing+ thật khó mà gọi những lối uốn éo vặn vẹo như thế là khiêu vũ
- (y học) trật khớp
- sự xoắn lại, sự vặn lại
- sự nhăn mặt, sự méo miệng, sự vặn vẹo tay chân mình mẩy, sự méo mó mặt mày
=these contortions can hardly be called dancing+ thật khó mà gọi những lối uốn éo vặn vẹo như thế là khiêu vũ
- (y học) trật khớp
- xem contort