English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: continuum

Best translation match:
English Vietnamese
continuum
* danh từ
- số nhiều continua, continuums
- (triết học) thể liên tục
- (toán học) continum
- (sinh học) thảm thực vật liền

Probably related with:
English Vietnamese
continuum
chuỗi ; liên tục ; lối thoát ; miền liên tục ; mạch ; quần thể ; sự chuyển hóa ; sự liên tục ; thể liên tục ; thể mạo ;
continuum
chuỗi ; liên tục ; lối thoát ; miền liên tục ; mạch ; quần thể ; sự chuyển hóa ; sự liên tục ; thể liên tục ;

May related with:
English Vietnamese
continuum
* danh từ
- số nhiều continua, continuums
- (triết học) thể liên tục
- (toán học) continum
- (sinh học) thảm thực vật liền
continuum
chuỗi ; liên tục ; lối thoát ; miền liên tục ; mạch ; quần thể ; sự chuyển hóa ; sự liên tục ; thể liên tục ; thể mạo ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: