English → Vietnamese
contextural
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
contextural
- xem contexture
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đan kết lại với nhau
- cách dệt vải
- tổ chức cấu kết
- cách cấu tạo (bài diễn văn, bài thơ...)
- sự đan kết lại với nhau
- cách dệt vải
- tổ chức cấu kết
- cách cấu tạo (bài diễn văn, bài thơ...)
contextural
- xem contexture