English → Vietnamese
contiguous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
contiguous
* tính từ
- kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
=to be contiguous to something+ tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
=contiguous angles+ (toán học) góc kề
- kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
=to be contiguous to something+ tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
=contiguous angles+ (toán học) góc kề
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
contiguous immediate
very close or connected in space or time
contiguous adjacent; conterminous; neighboring
having a common boundary or edge; abutting; touching
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp
- (tâm lý học) sự liên tưởng
- sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiếp giáp
- (tâm lý học) sự liên tưởng
contiguous
* tính từ
- kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
=to be contiguous to something+ tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
=contiguous angles+ (toán học) góc kề
- kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh
=to be contiguous to something+ tiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
=contiguous angles+ (toán học) góc kề
* danh từ
- sự kề nhau, sự giáp nhau, sự tiếp giáp; sự ở bên cạnh
- sự kề nhau, sự giáp nhau, sự tiếp giáp; sự ở bên cạnh
contiguous data structure
- (Tech) cấu trúc dữ kiện tiếp cận
- xem contiguous