EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

consultative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

consultative
* tính từ
- để hỏi ý kiến; tư vấn

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

consultative advisory; consultatory; consultive
giving advice

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người hỏi ý kiến
- (y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn
- nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến
* danh từ
- sự hỏi ý kiến
- sự tra cứu, sự tham khảo
- sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý
=to hold a consultation+ bàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý
- (pháp lý) sự hội ý giữa các luật sư
- (y học) sự hội chẩn
consultative
* tính từ
- để hỏi ý kiến; tư vấn
* tính từ
- cố vấn, để hỏi ý kiến
=consulting engineer+ kỹ sư cố vấn
=consulting physician+ bác sĩ được mời đến hỏi ý kiến
* danh từ
- sự giúp đỡ ý kiến; sự cố vấn; sự tư vấn
- cơ quan/văn phòng tư vấn về một lĩnh vực nào đó
= To open a financial consultancy+Mở văn phòng tư vấn về tài chính
- địa vị của người tư vấn
= To accept a three-year consultancy abroad+Nhận làm công tác tư vấn ba năm ở nước ngoài
- xem consult

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C