English to Vietnamese
Search Query: consultancy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
consultancy
|
* danh từ
- sự giúp đỡ ý kiến; sự cố vấn; sự tư vấn - cơ quan/văn phòng tư vấn về một lĩnh vực nào đó = To open a financial consultancy+Mở văn phòng tư vấn về tài chính - địa vị của người tư vấn = To accept a three-year consultancy abroad+Nhận làm công tác tư vấn ba năm ở nước ngoài |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
consultancy
|
công ty tư vấn ; cố vấn ; vấn ;
|
|
consultancy
|
công ty tư vấn ; cố vấn ; vấn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
consultant
|
* danh từ
- người hỏi ý kiến - (y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn - nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến |
|
consultation
|
* danh từ
- sự hỏi ý kiến - sự tra cứu, sự tham khảo - sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý =to hold a consultation+ bàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý - (pháp lý) sự hội ý giữa các luật sư - (y học) sự hội chẩn |
|
consultative
|
* tính từ
- để hỏi ý kiến; tư vấn |
|
consulting
|
* tính từ
- cố vấn, để hỏi ý kiến =consulting engineer+ kỹ sư cố vấn =consulting physician+ bác sĩ được mời đến hỏi ý kiến |
|
consultancy
|
* danh từ
- sự giúp đỡ ý kiến; sự cố vấn; sự tư vấn - cơ quan/văn phòng tư vấn về một lĩnh vực nào đó = To open a financial consultancy+Mở văn phòng tư vấn về tài chính - địa vị của người tư vấn = To accept a three-year consultancy abroad+Nhận làm công tác tư vấn ba năm ở nước ngoài |
|
consulter
|
- xem consult
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
