English → Vietnamese
consul
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
consul
* danh từ
- lãnh sự
- (sử học) quan tổng tài (Pháp)
- quan chấp chính tối cao (cổ La-mã)
- lãnh sự
- (sử học) quan tổng tài (Pháp)
- quan chấp chính tối cao (cổ La-mã)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
consul
lãnh sự ; quan chấp chính ;
consul
lãnh sự ; quan chấp chính ; ông lãnh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tổng lãnh sự
- tổng lãnh sự
* danh từ
- chức lãnh sự
- toà lãnh sự
- (sử học) chế độ tổng tài (Pháp)
- chức chấp chính tối cao (cổ La-mã)
- chức lãnh sự
- toà lãnh sự
- (sử học) chế độ tổng tài (Pháp)
- chức chấp chính tối cao (cổ La-mã)
* danh từ
- phó lãnh sự
- phó lãnh sự
* danh từ
- phó lãnh sự
- phó lãnh sự