English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: consubstantiation

Best translation match:
English Vietnamese
consubstantiation
* danh từ
- (tôn giáo) thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh)

May related with:
English Vietnamese
consubstantial
* tính từ
- cùng một thể chất
consubstantiality
* danh từ
- tính đồng thể chất
consubstantiation
* danh từ
- (tôn giáo) thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh)
consubstantialism
* danh từ
- đồng bản chất luận
consubstantiate
* ngoại động từ
- biến thành cùng bản chất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: