English → Vietnamese
construing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
construing
* danh từ
- sự phân tích (một câu)
- sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)
- sự phân tích (một câu)
- sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
construing
giải thích ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- phân tích (một câu)
=to construe a sentence+ phân tích một câu
- phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
="to depend" is construed with "upon"+ động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
- dịch từng chữ
- hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
=his remarks were wrongly construed+ người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta
* nội động từ
- có thể phân tích được (một câu)
=this sentence does not construe+ câu này không phân tích được
* danh từ
- đoạn văn để dịch từng chữ
- phân tích (một câu)
=to construe a sentence+ phân tích một câu
- phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
="to depend" is construed with "upon"+ động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
- dịch từng chữ
- hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
=his remarks were wrongly construed+ người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta
* nội động từ
- có thể phân tích được (một câu)
=this sentence does not construe+ câu này không phân tích được
* danh từ
- đoạn văn để dịch từng chữ
construing
* danh từ
- sự phân tích (một câu)
- sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)
- sự phân tích (một câu)
- sự giải nghĩa, sự giải thích (một câu, một bài văn...)