English → Vietnamese
consubstantial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
consubstantial
* tính từ
- cùng một thể chất
- cùng một thể chất
Other matches
Other phrases built from the same root.
consubstantial
* tính từ
- cùng một thể chất
- cùng một thể chất
* danh từ
- tính đồng thể chất
- tính đồng thể chất
* danh từ
- (tôn giáo) thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh)
- (tôn giáo) thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh)
* danh từ
- đồng bản chất luận
- đồng bản chất luận
* ngoại động từ
- biến thành cùng bản chất
- biến thành cùng bản chất