EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

conquering

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

conquering
* tính từ
- xâm chiếm
- chinh phục, chế ngự

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

conquering
chinh phục ; lại đi chính phục ; việc chinh phục ; xâm chiếm ; đi chinh phục ;
conquering
chinh phục ; lại đi chính phục ; việc chinh phục ; xâm chiếm ; đi chinh phục ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

conquering conquest; subjection; subjugation
the act of conquering

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể bị xâm chiếm
- có thể chinh phục được, có thể chế ngự được
* danh từ
- tính có thể bị xâm chiếm
- tính có thể chinh phục được, tính có thể chế ngự được
conquering
* tính từ
- xâm chiếm
- chinh phục, chế ngự
- xem conquer

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C