English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conquest

Best translation match:
English Vietnamese
conquest
* danh từ
- sự xâm chiếm, sự chinh phục
- đất đai xâm chiếm được
- người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình
!to male a conquest of someone
- thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai

Probably related with:
English Vietnamese
conquest
chinh phạt ; chinh phục ; xâm chiếm ; xâm lược ;
conquest
chinh phạt ; chinh phục ; xâm chiếm ; xâm lược ;

May be synonymous with:
English English
conquest; conquering; subjection; subjugation
the act of conquering
conquest; seduction
an act of winning the love or sexual favor of someone

May related with:
English Vietnamese
conquest
* danh từ
- sự xâm chiếm, sự chinh phục
- đất đai xâm chiếm được
- người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình
!to male a conquest of someone
- thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai
conquest
chinh phạt ; chinh phục ; xâm chiếm ; xâm lược ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: