EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

conquests

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

conquests
chinh ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự xâm chiếm, sự chinh phục
- đất đai xâm chiếm được
- người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình
!to male a conquest of someone
- thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai

Nearby words

Browse all English words starting with C