English → Vietnamese
congress
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
congress
* danh từ
- sự nhóm hợp, sự hội họp
- đại hội, hội nghị
=peace congress+ đại hội hoà bình
=medical congress+ hội nghị y tế
- (Congress) quốc hội (gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện) (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
=during Congress+ trong khi quốc hội họp
- sự nhóm hợp, sự hội họp
- đại hội, hội nghị
=peace congress+ đại hội hoà bình
=medical congress+ hội nghị y tế
- (Congress) quốc hội (gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện) (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
=during Congress+ trong khi quốc hội họp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
congress
bạn ; cuộc họp quốc hội ; cuộc họp ; cuộc hội ; họp quốc hội ; hội ban ; hội nghị ; hội ; nghị ; quô ́ c gia ; quô ́ c hô ̣ ; quốc hôi ; quốc hội ra ; quốc hội thông qua ; quốc hội ; đại hội ; đại ; ̀ quô ́ c hô ̣ ; ̣ c ; ọội ;
congress
bạn ; cuộc họp quốc hội ; cuộc hội ; họp quốc hội ; hội ban ; hội nghị ; hội ; nghị ; quô ́ c hô ̣ ; quốc hôi ; quốc hội ra ; quốc hội thông qua ; quốc hội ; đại hội ; ọội ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
congress u.s. congress; united states congress; us congress
the legislature of the United States government
congress carnal knowledge; coition; coitus; copulation; intercourse; relation; sex act; sexual congress; sexual intercourse; sexual relation
the act of sexual procreation between a man and a woman; the man's penis is inserted into the woman's vagina and excited until orgasm and ejaculation occur
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) đại hội, (thuộc) hội nghị
=congressional debates+ những cuộc tranh luận ở hội nghị
- (Congressional) (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
- (thuộc) đại hội, (thuộc) hội nghị
=congressional debates+ những cuộc tranh luận ở hội nghị
- (Congressional) (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
* danh từ
- thuyết giáo hội địa phương
- thuyết giáo hội địa phương
- xem congress
trades union congress
* danh từ
- (Trades Union Congress) <vt> TUC hội đoàn các đại diện các công đoàn Anh
- (Trades Union Congress) <vt> TUC hội đoàn các đại diện các công đoàn Anh