English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: congressman

Best translation match:
English Vietnamese
congressman
* danh từ
- nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)

Probably related with:
English Vietnamese
congressman
biểu ; dân biểu ; nghĩ sĩ ; nghị sĩ này ; nghị sĩ quốc hội ; nghị sĩ vẫn ; nghị sĩ ; ngài nghị sĩ ; vị nghị sĩ này ; ông nghị ; đại biểu quốc hội ;
congressman
biểu ; dân biểu ; nghĩ sĩ ; nghị sĩ này ; nghị sĩ quốc hội ; nghị sĩ vẫn ; nghị sĩ ; ngài nghị sĩ ; vị nghị sĩ này ; ông nghị ; đại biểu quốc hội ;

May be synonymous with:
English English
congressman; congresswoman; representative
a member of the United States House of Representatives

May related with:
English Vietnamese
congressman
* danh từ
- nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
congressman
biểu ; dân biểu ; nghĩ sĩ ; nghị sĩ này ; nghị sĩ quốc hội ; nghị sĩ vẫn ; nghị sĩ ; ngài nghị sĩ ; vị nghị sĩ này ; ông nghị ; đại biểu quốc hội ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: