English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: congressionalism

Best translation match:
English Vietnamese
congressionalism
* danh từ
- thuyết giáo hội địa phương

May related with:
English Vietnamese
congressional
* tính từ
- (thuộc) đại hội, (thuộc) hội nghị
=congressional debates+ những cuộc tranh luận ở hội nghị
- (Congressional) (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
congressionalism
* danh từ
- thuyết giáo hội địa phương
congressionally
- xem congress
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: