English → Vietnamese
conglomerator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conglomerator
- xem conglomerate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- khối kết
- (địa lý,địa chất) cuội kết
* tính từ
- kết thành khối tròn, kết khối
* động từ
- kết khối, kết hợp
- khối kết
- (địa lý,địa chất) cuội kết
* tính từ
- kết thành khối tròn, kết khối
* động từ
- kết khối, kết hợp
* danh từ
- sự kết khối, sự kết hợp
- khối kết
- sự kết khối, sự kết hợp
- khối kết
conglomerator
- xem conglomerate