English → Vietnamese
conglobate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conglobate
* tính từ
- hình quả bóng
* động từ
- biến thành hình quả bóng
- hình quả bóng
* động từ
- biến thành hình quả bóng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
conglobate conglobe
assume a globular shape
Other matches
Other phrases built from the same root.
conglobate
* tính từ
- hình quả bóng
* động từ
- biến thành hình quả bóng
- hình quả bóng
* động từ
- biến thành hình quả bóng
- xem conglobate