English → Vietnamese
conglutinative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conglutinative
* tính từ
- kết dính
- kết dính
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- dán lại (bằng hồ); dính lại
- dán lại (bằng hồ); dính lại
- xem conglutinate
conglutinative
* tính từ
- kết dính
- kết dính
* danh từ
- thuốc làm vết thương dính miệng
- thuốc làm vết thương dính miệng
* tính từ
- kết dính
- kết dính