English → Vietnamese
congest
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
congest
* ngoại động từ (thường) dạng bị động
- làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
- (y học) làm sung huyết
* nội động từ
- (y học) bị sung huyết (phổi...)
- làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
- (y học) làm sung huyết
* nội động từ
- (y học) bị sung huyết (phổi...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
congest back up; choke; choke off; clog; clog up; foul
become or cause to become obstructed
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đông nghịt, chật ních
=congested streets+ phố phường đông nghịt
- (y học) sung huyết
=congested lungs+ phổi bị sung huyết
- đông nghịt, chật ních
=congested streets+ phố phường đông nghịt
- (y học) sung huyết
=congested lungs+ phổi bị sung huyết
* danh từ
- sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...)
=a congestion of the traffic+ sự tắc nghẽn giao thông
- (y học) sự sung huyết
- sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...)
=a congestion of the traffic+ sự tắc nghẽn giao thông
- (y học) sự sung huyết
* tính từ
- (y học) sung huyết
=congestive symptoms+ triệu chứng sung huyết
- (y học) sung huyết
=congestive symptoms+ triệu chứng sung huyết