English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: congestion

Best translation match:
English Vietnamese
congestion
* danh từ
- sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...)
=a congestion of the traffic+ sự tắc nghẽn giao thông
- (y học) sự sung huyết

Probably related with:
English Vietnamese
congestion
sự nghẽn ; sự tắc nghẽn ; sự tắt nghẽn ; tình trạng tắc nghẽn ; tắc nghẽn ; tắc ; ùn tắc ;
congestion
sung ; sự nghẽn ; sự tắc nghẽn ; sự tắt nghẽn ; tình trạng tắc nghẽn ; tắc nghẽn ; tắc ; ùn tắc ;

May be synonymous with:
English English
congestion; over-crowding
excessive crowding

May related with:
English Vietnamese
congested
* tính từ
- đông nghịt, chật ních
=congested streets+ phố phường đông nghịt
- (y học) sung huyết
=congested lungs+ phổi bị sung huyết
congestion
* danh từ
- sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...)
=a congestion of the traffic+ sự tắc nghẽn giao thông
- (y học) sự sung huyết
congestive
* tính từ
- (y học) sung huyết
=congestive symptoms+ triệu chứng sung huyết
congestion costs
- (Econ) Chi phí do tắc nghẽn.
+ Khi việc sử dụng một phương tiện hay dịch vụ đang được nhiều người dùng tăng lên, sẽ xuất hiện một chi phí (không nhất thiết bằng tiền) đối với người đang sử dụng chúng, thì phương tiện đó gọi là tắc nghẽn.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: