English → Vietnamese
conformable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conformable
* tính từ
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
=conformable to someone's wishes+ theo đúng những mong muốn của ai
- dễ bảo, ngoan ngoãn
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
=conformable to someone's wishes+ theo đúng những mong muốn của ai
- dễ bảo, ngoan ngoãn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
conformable amenable; compliant
disposed or willing to comply
conformable accordant; agreeable; concordant; consonant
in keeping
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
conformable
* tính từ
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
=conformable to someone's wishes+ theo đúng những mong muốn của ai
- dễ bảo, ngoan ngoãn
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
=conformable to someone's wishes+ theo đúng những mong muốn của ai
- dễ bảo, ngoan ngoãn
* danh từ
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
* danh từ
- hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
=the conformation of the land+ hình thể đất đai
- (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
- sự theo đúng, sự làm đúng theo
- hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
=the conformation of the land+ hình thể đất đai
- (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
- sự theo đúng, sự làm đúng theo
* danh từ
- chủ nghĩa tuân thủ
- chủ nghĩa tuân thủ
* danh từ
- (+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
- (+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
=in conformity with the law+ theo đúng luật
- sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
- (+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
- (+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
=in conformity with the law+ theo đúng luật
- sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
- (Tech) thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL]
- xem conformable
- xem conformation
- xem conformation
- xem conform
- một cách bảo giác