English → Vietnamese
confluence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
confluence
* danh từ
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
confluence
hợp lưu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
confluence meeting
a place where things merge or flow together (especially rivers)
confluence conflux; merging
a flowing together
confluence concourse
a coming together of people
Other matches
Other phrases built from the same root.
confluence
* danh từ
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người