English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conformation

Best translation match:
English Vietnamese
conformation
* danh từ
- hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
=the conformation of the land+ hình thể đất đai
- (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
- sự theo đúng, sự làm đúng theo

May be synonymous with:
English English
conformation; configuration; contour; form; shape
any spatial attributes (especially as defined by outline)
conformation; abidance; compliance; conformity
acting according to certain accepted standards

May related with:
English Vietnamese
conformability
* danh từ
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
conformable
* tính từ
- hợp với, phù hợp với, thích hợp với, đúng với, theo đúng
=conformable to someone's wishes+ theo đúng những mong muốn của ai
- dễ bảo, ngoan ngoãn
conformableness
* danh từ
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
conformation
* danh từ
- hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
=the conformation of the land+ hình thể đất đai
- (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
- sự theo đúng, sự làm đúng theo
conformism
* danh từ
- chủ nghĩa tuân thủ
conformity
* danh từ
- (+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
- (+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
=in conformity with the law+ theo đúng luật
- sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)
conformal
- (Tech) thuộc bảo giác, thuộc bảo hình [ĐL]
conformably
- xem conformable
conformational
- xem conformation
conformationally
- xem conformation
conformer
- xem conform
conformally
- một cách bảo giác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: