English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aft

Best translation match:
English Vietnamese
aft
* tính từ & phó từ
- ở cuối tàu, ở đuôi tàu
=for and aft+ từ đầu đến đuôi tàu, từ đằng mũi đến đằng lái tàu

Probably related with:
English Vietnamese
aft
sau lái ; sau ; sau đuôi tàu ; đuôi tàu ; đuôi ; ở đuôi tàu ;
aft
sau lái ; sau ; sau đuôi tàu ; đuôi tàu ; đuôi ; ở đuôi tàu ;

May be synonymous with:
English English
aft; abaft; astern
at or near or toward the stern of a ship or tail of an airplane

May related with:
English Vietnamese
fore-and-aft
* tính từ
- (hàng hải) từ đằng mũi đến đắng lái, suốt chiều dài (con tàu)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: