English to Vietnamese
Search Query: afro-american
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
afro-american
|
* tính từ
- thuộc người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi * danh từ - người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
afro-american; african american; african-american; black american
|
an American whose ancestors were born in Africa
|
|
afro-american; african-american
|
pertaining to or characteristic of Americans of African ancestry
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
