English to Vietnamese
Search Query: after
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
after
|
* phó từ
- sau, đằng sau =three days after+ ba ngày sau =soon after+ ngay sau đó =to follow after+ theo sau * giới từ - sau, sau khi =after dinner+ sau bữa cơm - ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau =Summer comes after Srping+ mùa hạ đến liền sau mùa xuân - theo sau, theo đuổi (diễn tả ý tìm kiếm, sự mong muốn, sự trông nom săn sóc) =to be after something+ đuổi theo cái gì, tìm kiếm cái gì =to thirst after knowledge+ khao khát sự hiểu biết =to look after somebody+ trông nom săn sóc ai - phỏng theo, theo =a pictures after Rubens+ một bức tranh theo kiểu Ruben =after the Russian fashion+ theo mốt Nga - với, do, vì =after a cool reception+ với một sự tiếp đãi lạnh nhạt - mặc dù, bất chấp =after all the threats+ bất chấp tất cả những sự doạ nạt !after all - cuối cùng, sau hết, rốt cuộc, xét cho cùng !after one's heart - (xem) heart !after a manner (fashion) - tàm tạm, tạm được !after that - (xem) that !after you! - xin mời đi trước! !after you with - sau anh thì đến lượt tôi đấy nhé !day after day - (xem) day !the day after - ngày hôm sau !time after time - (xem) time * liên từ - sau khi =I went immediately after I had received the information+ sau khi nhận được tin tôi đi ngay * tính từ - sau này, sau đây, tiếp sau =in after years+ trong những năm sau này; trong tương lai - (hàng hải) ở đằng sau, ở phía sau =the after part of the ship+ phía sau tàu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
after
|
au đó ; bám lấy ; bám theo sau ; bám theo ; bẫy tôi ; bẫy ; bắt ; bởi vì ; bởi ; c sau ; cho dù ; cho khi ; cho ; cháu ; chôn ; chúng ta phải theo dõi ; chăm sóc ; chăm ; chỉ khi ; chỉ sau ; chỉ tìm ; chỉ ; chịu ; chờ ; chừng ; co ̀ n sau ; coi chừng ; cuối cuộc ; cuối cùng ; cuối ; cuộc ; cái ; còn ; có sau ; cô sau khi ; cùng lúc ; cùng ; cũng ; cả sau khi ; cứ đuổi theo ; cứu chữa ; cứu ; diệt ; dõi ; dù với ; dù ; dần ; dở ; gia với ; giư ; giư ̃ ; giết ; giống ; giờ thì từ ; giữ ; gì sau khi ; gì sau khi được ; hai ; hãy ; hơn sau ; hơn ; hướng ; hằng ; hết ; hồi ; hộ cho ; i sau ; khi cu ; khi cu ́ ; khi em ; khi hết ; khi không ; khi mà ; khi nhìn ; khi sau ; khi xong ; khi ; khi đã ; khác ; không ; khải ; khỏi ; kiếm ; kế sau ; kế ; kết quả ; kể khi ; kể từ sau ; kể từ ; kịp ; liền ; lo cho ; lo ; lu ; là cuối cùng ; là sau khi ; làm ; lùng theo ; lùng ; lúc ngoài ; lúc xong ; lúc ; lương thực ; lương ; lại cứu ; lại sau khi ; lại sau ; lại ; lấy ; lần theo ; lắng khi ; lắng ; ma ; muốn cướp ; muốn giết ; muốn lấy ; muốn lột ; muốn sau ; muốn ; muộn hơn ; mà theo ; mà tìm ; mà ; mà đi theo ; mãi ; mãn ; mơ ; mốt ; mới ; mời ; mục tiêu ; n sau ; ng sau ; ngay cả khi ; ngay khi ; ngay sau khi ; ngay sau ; ngày sau ; ngờ ; nh ; nhau sau ; nhau ; nhìn ; nhưng sau ; nhưng ; nhường ; nhắm vào ; nhắm đến ; những ngay sau ; nom ; nào sau ; nào ; này kế sau ; này qua ; này sau khi ; này sau ; này tới ; này đến ; nói ; nư ; nước ngọt ; nếu ; nối sau ; nối tiếp ; nữa không ; nữa sau ; nữa ; phòng ; phải theo dõi ; qua ; quan ; quả sau ; quả ; quản những ; quản ; ra sau khi ; ra sau ; ra ; ra đi ; rachel ; rình rập ; rượt theo ; rượt ; rồi sau ; rồi thì sau ; rồi ; rồi đó ; sang ; sao khi ; sao sau ; sao ; sau chuyện đó ; sau cuộc ; sau các ; sau cùng ; sau giờ ; sau khi biết ; sau khi biết được ; sau khi có sự ; sau khi có ; sau khi học xong ; sau khi học xong đó ; sau khi ra ; sau khi tôi ; sau khi tới ; sau khi xong vụ ; sau khi ; sau khi đi ; sau khi đã ; sau khi được ; sau là ; sau lúc ; sau lưng ; sau lượt ; sau lần ; sau mà ; sau ngày ; sau này ; sau nữa ; sau sự ; sau trâ ; sau trâ ̣ ; sau trận ; sau tâ ; sau tâ ́ t ; sau tâ ́ ; sau tất cả ; sau tất ; sau từ ; sau việc ; sau vụ việc ; sau vụ ; sau ; sau đó ; so vơ ; so vơ ́ i như ; so vơ ́ i như ̃ ng ; so vơ ́ i như ̃ ; so vơ ́ i ; so vơ ́ ; so ; suy cho ; suy ; suốt ; sàng chưa ; sàng ; sòng bạc ; sóc cho ; sóc con ; sóc em ; sóc tất ; sóc ; să ; săn lùng ; săn ; săn đuô ; săn đuổi ; sập ; sẽ sau ; sẽ theo sau ; sẽ đi sau ; sự ; ta khi ; ta phải theo dõi ; ta ; theo của ; theo dõi ; theo sau ; theo tôi ; theo vết ; theo ; theo đuô ; theo đuô ̉ i ; theo đuô ̉ ; theo đuôi ; theo đuổi ; theo được ; thì sau ; thì ; thôi ; thế chúng ta phải theo dõi ; ti ; tiếp theo là ; tiếp theo ; tiếp ; triệt ; trong khi ; truy bắt ; truy kích ; truy lùng ; truy tìm ; truy ; truy đuô ; truy đuổi ; trên ; trích ; trước khi ; trước sau ; trước sau đó mới ; trước sau đó mới đến ; trước sau đó ; trước ; trước đi ; trước đã ; trộm sau lưng ; tên ; tìm diệt ; tìm kiếm ; tìm ; tóm ; tôi sau ; tôi sẽ đi sau ; tôi theo ; tôi đã nói ; tôi đã ; tùy theo ; tùy ; tới khi nào ; tới khi ; tới ; từ khi ; từ lúc ; từ sau ; từ sự ; từ ; từng ; từng đó ; u ta khi ; và cuối ; và sau khi ; và sau ; và ; vào trong đi ; vào trước ; vào vụ này ; vào vụ ; vào ; vì rốt ; vì ; vì đã ; vả ; về sau thì ; về sau ; về say ; về thành ; về ; vệ ; với ; xin ; xong khi ; xong rồi ; xong ; xét cho ; xét ; xảy ; xếp ; xử ; y ; áp giải ; ðoạn ; đang chăm sóc ; đi sau ; đi theo ; đi trước ; đi tìm ; đi ; điê ; đuô ; đuối theo ; đuổi theo sau ; đuổi theo ; đuổi ; đã sau ; đã ; đó bắt ; đó cứu ; đó sau khi ; đó sau ; đó trước khi ; đó tìm ; đó ; đằng sau ; đằng ; đến cuộc ; đến cùng ; đến sau ; đến tìm ; đến từ ; đến ; để sau ; để truy ; để ; định ; ̀ khi ; ̀ sau ; ́ c sau ; ́ sau ; ́ u ta khi ; ấy là sau khi ; ấy sau ; ẩn sau ; ở sau ; ở sau đó ;
|
|
after
|
ai ; au đó ; bám lấy ; bám theo sau ; bám theo ; bẫy tôi ; bẫy ; bắt ; bố ; bởi vì ; bởi ; c sau ; cho dù ; cho khi ; cho ; cháu ; chôn ; chúng ta phải theo dõi ; chăm sóc ; chăm ; chư ; chư ̀ ng ; chư ̀ ; chước ; chỉ khi ; chỉ sau ; chỉ tìm ; chỉ ; chịu ; chờ ; chừng ; co ̀ n sau ; coi chừng ; cuối cuộc ; cuối cùng ; cuối ; cái ; câ ; câ ̣ ; còn ; có sau ; có thể ; có ; cô sau khi ; cũng ; cướp ; cả sau khi ; cứ đuổi theo ; cứu chữa ; cứu ; diệt ; dõi ; dù với ; dù ; dạ ; dần ; dễ ; dở ; emmett ; gia với ; giư ; giư ̃ ; giật ; giết ; giống ; giờ thì từ ; giữ ; gì sau khi ; gì sau khi được ; gă ; gă ́ ; hai bố ; hãy ; hơn nư ; hơn sau ; hơn ; hướng ; hằng ; hết ; hối ; hồi ; hộ cho ; i sau ; khi cu ; khi cu ́ ; khi em ; khi hết ; khi mà ; khi sau ; khi xong ; khi ; khi đã ; khác ; không ; không đuổi theo ; khải ; khỏi ; khổ ; kia ; kiếm ; kế sau ; kế ; kết quả ; kể khi ; kể từ sau ; kể từ ; kịp ; liền ; lo cho ; lo ; lu ; lu ́ ; là cuối cùng ; là sau khi ; làm ; lâu ; lùng theo ; lùng ; lúc ngoài ; lúc xong ; lúc ; lương thực ; lương ; lại cứu ; lại sau khi ; lại sau ; lại ; lấy ; lần theo ; lắng khi ; lắng ; ma ; muốn cướp ; muốn giết ; muốn lấy ; muốn lột ; muốn sau ; muốn ; muộn hơn ; mà theo ; mà tìm ; mà ; mâ ; mãi ; mãn ; mơ ; mơ ́ ; mất đi ; mốt ; mỗi ; mới ; mời ; mục tiêu ; n câ ; n sau ; ng sau ; ng ; ngay cả khi ; ngay khi ; ngay sau khi ; ngay sau ; nghi ; ngày sau ; ngày ; ngờ ; nh ; nhau sau ; nhưng sau ; nhưng ; nhường ; nhắm vào ; nhắm ; nhắm đến ; nhằm ; nhờ ; những ngay sau ; nom ; nào sau ; nào ; này kế sau ; này qua ; này sau khi ; này sau ; này tới ; này đến ; nói ; nư ; nư ̃ ; nước ngọt ; nếu ; nối sau ; nối tiếp ; nữa không ; nữa sau ; nữa ; phòng ; phải theo dõi ; qua ; quan ; quả sau ; quả ; quản những ; quản ; ra sau khi ; ra sau ; ra ; rachel ; rình rập ; rượt theo ; rượt ; rất ; rốt ; rồi sau ; rồi thì sau ; rồi tới ; rồi ; rồi đó ; sang ; sao khi ; sao sau ; sao ; sau chuyện đó ; sau cuộc ; sau các ; sau cùng ; sau của ; sau giờ ; sau khi có sự ; sau khi có ; sau khi học xong ; sau khi học xong đó ; sau khi ra ; sau khi tôi ; sau khi tới ; sau khi xong vụ ; sau khi ; sau khi đi ; sau khi đã ; sau khi được ; sau là ; sau lúc ; sau lưng ; sau lượt ; sau lần ; sau mà ; sau ngày ; sau này ; sau nữa ; sau sự ; sau trâ ; sau trâ ̣ ; sau trận ; sau tâ ; sau tâ ́ t ; sau tâ ́ ; sau tất cả ; sau tất ; sau từ ; sau việc ; sau vụ việc ; sau vụ ; sau ; sau đa ; sau đó ; so vơ ; so vơ ́ i như ; so vơ ́ i ; so vơ ́ ; so ; suy cho ; suy ; suốt ; sàng chưa ; sàng ; sòng bạc ; sóc cho ; sóc con ; sóc em ; sóc tất ; sóc ; săn lùng ; săn ; săn đuô ; săn đuổi ; sập ; sẽ sau ; sẽ theo sau ; sẽ đi sau ; sự ; t câ ; t câ ̣ ; ta khi ; ta phải theo dõi ; ta ; theo của ; theo dõi ; theo sau ; theo tôi ; theo vết ; theo ; theo đuô ; theo đuô ̉ i ; theo đuô ̉ ; theo đuôi ; theo đuổi ; theo được ; thi ; thì sau ; thì ; thôi ; thật ta ; ti ; tiếp theo là ; tiếp theo ; tiếp ; tra đi ; triệt ; trong khi ; truy bắt ; truy kích ; truy lùng ; truy tìm ; truy ; truy đuô ; truy đuổi ; trying ; trên ; trích ; trước khi ; trước sau ; trước sau đó mới ; trước sau đó mới đến ; trước sau đó ; trước ; trước đi ; trải qua ; trải ; trộm sau lưng ; tên ; tìm diệt ; tìm kiếm ; tìm ; tóm ; tôi sau ; tôi sẽ đi sau ; tôi theo ; tôi ; tôi đã nói ; tôi đã ; tùy theo ; tùy ; tấn ; tới khi nào ; tới khi ; tới ; từ khi ; từ lúc ; từ sau ; từ sự ; từ ; từng ; từng đó ; u ta khi ; và cuối ; và dĩ ; và sau khi ; và sau ; và ; vào trong ; vào trước ; vào vụ này ; vào vụ ; vào ; vâ ; vâ ̣ y ; vâ ̣ ; vì rốt ; vì ; vì đã ; vả ; vậy ; về sau thì ; về sau ; về say ; về thành ; về ; vệ ; với ; xa ; xin ; xong khi ; xong rồi ; xong ; xét cho ; xét ; xảy ; xếp ; xử ; y ; à ; áp giải ; ðoạn ; đang chăm sóc ; đi sau ; đi theo ; đi trước ; đi tìm ; đi ; điê ; đoán ; đuô ; đuối theo ; đuổi theo sau ; đuổi theo ; đuổi ; đã sau ; đã ; đêm ; đó bắt ; đó cứu ; đó sau khi ; đó sau ; đó trước khi ; đó tìm ; đơ ; đơ ̣ ; được ; đằng sau ; đằng ; đến cuộc ; đến cùng ; đến sau ; đến tìm ; đến từ ; đến ; để sau ; để truy ; để ; định ; ̀ khi ; ̀ nư ; ̀ nư ̃ ; ̀ sau ; ́ c sau ; ́ chư ; ́ gă ; ́ gă ́ ; ́ sau ; ́ u ta khi ; ́ y ; ấy là sau khi ; ấy sau ; ẩn sau ; ở sau ; ở sau đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
after; afterward; afterwards; later; later on; subsequently
|
happening at a time subsequent to a reference time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afters
|
* danh từ
- (thông tục) món phụ sau (món ăn phụ, sau món ăn chính ở bữa cơm trưa) |
|
aftersale
|
* tính từ
- sau khi bán hàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
