English → Vietnamese
fore-and-aft
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fore-and-aft
* tính từ
- (hàng hải) từ đằng mũi đến đắng lái, suốt chiều dài (con tàu)
- (hàng hải) từ đằng mũi đến đắng lái, suốt chiều dài (con tàu)