English → Vietnamese
comae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
comae
* danh từ
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma
Other matches
Other phrases built from the same root.
comae
* danh từ
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma