English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: com

Best translation match:
English Vietnamese
com
- Trong DOS, đây là tên thiết bị được gán cho các cổng truyền thông nối tiếp có trong máy tính của bạn Máy bạn có thể có đến bốn cổng COM, theo DOS là COM 1, COM 2, COM 3, COM 4
- Khi dùng làm đuôi mở rộng cho tên tệp COM sẽ cho biết đó là một tệp chương trình có thể thực hiện được, bị hạn chế trong giới hạn 64 K Để chạy một tệp COM, bạn đánh tên tệp và ấn Enter

Probably related with:
English Vietnamese
com
chíp ;
com
chíp ;

May related with:
English Vietnamese
non-com
* danh từ
- (thực vật học) (viết tắt) của non-commissioned officer
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: