English → Vietnamese
coma
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
coma
* danh từ
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
coma
cơn mê ; hôn mê ; mê kia ; mê ; tỉnh ;
coma
cơn mê ; hôn mê ; mê kia ; mê ; tỉnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
coma comatoseness
a state of deep and often prolonged unconsciousness; usually the result of disease or injury
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma
- (y học) sự hôn mê
* danh từ, số nhiều comae
- (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
- (thiên văn học) đầu sao chổi
- (vật lý) côma