EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

college

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

college
* danh từ
- trường đại học, trường cao đẳng
- ban; học viện
=college of pharmac+ ban dược; học viện dược (trong trường đại học)
- trường đại học nội trú
- trường chuyên nghiệp
=naval college+ trường hải quân
=college of music+ trường nhạc
- đoàn, đoàn thể, hội, tập đoàn
=the College of Cardinals+ đoàn giáo chủ áo đỏ (có thể bầu giáo hoàng)
- (từ lóng) trịa giam, nhà tù

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

college
cao đẳng ; con vào trường cao đẳng ; còn học đại học ; còn là sinh viên ; của trường ; ho ; ho ̣ c ; ho ̣ ; học college ; học phí ; học phí đh ; học sinh trung học ; học trung học ; học viện ; học xong ; học xong đại học ; học ; học đại học ; học ở trường đại học ; hồi đại học ; ngôi trường này ; ngôi trường ; nhỏ ; sang năm ; sinh viên tươi ; sinh viên ; sinh ; theo học ; thuộc men vài ; thư sinh ; thời đại học ; thứ mà ; trung học ; trươ ; trường cao đẳng học ; trường cao đẳng lại ; trường cao đẳng ; trường học ; trường học đi ; trường này ; trường phổ thông ; trường ; trường đó ; trường đại học mà ; trường đại học ; trường đại ; trưởng ; tốt nghiệp ; tốt nghiệp đại học ; vào cao đẳng ; vào trường cao đẳng ; vào trường đại học ; vào ¡ i híc ; vào đại học ; đa ̣ i ho ̣ c ; đi học ; đại học mà ; đại học nữa ; đại học ; đại học à ; đại ; đẳng ; ơ ̉ cao đă ; ở trường đại học ; ở đại học ;
college
cao đẳng ; con vào trường cao đẳng ; còn học đại học ; còn là sinh viên ; của trường ; ho ; ho ̣ c ; ho ̣ ; học college ; học phí ; học phí đh ; học sinh trung học ; học trung học ; học viện ; học xong ; học xong đại học ; học ; học đại học ; học ở trường đại học ; hồi đại học ; ngôi trường này ; ngôi trường ; nhỏ ; sang năm ; sinh viên tươi ; sinh viên ; sinh ; theo học ; thư sinh ; thời đại học ; trung học ; trươ ; trươ ̀ ng ; trươ ̀ ; trường cao đẳng học ; trường cao đẳng lại ; trường cao đẳng ; trường học ; trường học đi ; trường này ; trường phổ thông ; trường ; trường đó ; trường đại học mà ; trường đại học ; trường đại ; trưởng ; tốt nghiệp ; tốt nghiệp đại học ; vào cao đẳng ; vào trường cao đẳng ; vào trường đại học ; vào ¡ i híc ; vào đại học ; đi học ; đại học mà ; đại học ; đại học à ; đại ; đẳng ; ơ ̉ cao đă ; ở trường đại học ; ở đại học ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

college
* danh từ
- trường đại học, trường cao đẳng
- ban; học viện
=college of pharmac+ ban dược; học viện dược (trong trường đại học)
- trường đại học nội trú
- trường chuyên nghiệp
=naval college+ trường hải quân
=college of music+ trường nhạc
- đoàn, đoàn thể, hội, tập đoàn
=the College of Cardinals+ đoàn giáo chủ áo đỏ (có thể bầu giáo hoàng)
- (từ lóng) trịa giam, nhà tù
* danh từ
- trường đại học sư phạm
technical college
* danh từ
- trường chuyên nghiệp kỹ thuật (trường chuyên nghiệp dạy <kỹ> và các môn khác sau khi học sinh tốt nghiệp phổ thông)

Nearby words

Browse all English words starting with C