English to Vietnamese
Search Query: collegiate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collegiate
|
* tính từ
- (thuộc) trường đại học, (thuộc) học viện - (thuộc) học sinh đại học - (thuộc) đoàn, (thuộc) hội, (thuộc) tập đoàn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
collegiate; collegial
|
of or resembling or typical of a college or college students
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collegiate
|
* tính từ
- (thuộc) trường đại học, (thuộc) học viện - (thuộc) học sinh đại học - (thuộc) đoàn, (thuộc) hội, (thuộc) tập đoàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
