English to Vietnamese
Search Query: collectors
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
collectors
|
các nhà sưu tập ; hái lượm ; ngươ ̀ i sưu tâ ̀ m ; người sưu tầm ; nhà sưu tầm rất ; nhà sưu tầm ; những nhà sưu tầm ; những nhà sưu tập ;
|
|
collectors
|
các nhà sưu tập ; hái lượm ; người sưu tầm ; nhà sưu tầm rất ; nhà sưu tầm ; những nhà sưu tầm ; những nhà sưu tập ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dust-collector
|
* danh từ
- máy hút bụi |
|
garbage-collector
|
* danh từ
- người nhặt rác, người quét rác |
|
gas-collector
|
-take) /'gæsteik/
* danh từ - máy gom khí |
|
rent-collector
|
* danh từ
- người thu tiền thuê (nhà, đất); người đi thu tô (cho địa chủ) |
|
stamp-collector
|
* danh từ
- người chơi tem, người sưu tầm tem |
|
tax-collector
|
-gatherer)
/'tæks,geðərə/ * danh từ - người thu thuế |
|
refuse-collector
|
* danh từ
- như garbage-collector |
|
ticket-collector
|
* danh từ
- người soát vé |
|
tithe-collector
|
* danh từ
- người thu thuế thập phân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
