English to Vietnamese
Search Query: collet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
collet
|
* danh từ
- vòng; vành; đai - mặt nhẫn (để khảm ngọc vào) - (kỹ thuật) ống kẹp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
collet; ferrule
|
a metal cap or band placed on a wooden pole to prevent splitting
|
|
collet; collet chuck
|
a cone-shaped chuck used for holding cylindrical pieces in a lathe
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
collet
|
* danh từ
- vòng; vành; đai - mặt nhẫn (để khảm ngọc vào) - (kỹ thuật) ống kẹp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
