EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

affiliation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

affiliation
* danh từ
- sự nhập hội, sự nhập đoàn
- sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết
- (pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

affiliation association; tie; tie-up
a social or business relationship

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
- (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
affiliation
* danh từ
- sự nhập hội, sự nhập đoàn
- sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết
- (pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
affiliation order
* danh từ
- phán quyết của toà buộc người cha phải cấp dưỡng con ngoài giá thú của mình

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A