English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: affiliations

Probably related with:
English Vietnamese
affiliations
chỗ làm ;
affiliations
chỗ làm ;

May related with:
English Vietnamese
affiliate
* ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
- (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
affiliation
* danh từ
- sự nhập hội, sự nhập đoàn
- sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết
- (pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: