English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: affined

Best translation match:
English Vietnamese
affined
* tính từ
- có quan hệ họ hàng

May related with:
English Vietnamese
affined
* tính từ
- có quan hệ họ hàng
affinity
* danh từ
- mối quan hệ, sự giống nhau về cấu trúc (giữa các loài vật, cây cỏ, ngôn ngữ)
- sự giống nhau về tính tình
- quan hệ thân thuộc với họ nhà vợ, quan hệ thân thuộc với họ nhà chồng
- sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sự đồng cảm
- sự ham thích
=to have an affinity for something+ ham thích ham thích cái gì
- (hoá học) ái lực
=chemical affinity+ ái lực hoá học
affine
- afin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: