English → Vietnamese
affidavit
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
affidavit
* danh từ
- (pháp lý) bản khai có tuyên thệ
=to swear (make) an affidavit+ làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
=to take an affidavit+ nhận một bản khai có tuyên thệ (quan toà)
- (thông tục) làm một bản khai có tuyên thệ
- (pháp lý) bản khai có tuyên thệ
=to swear (make) an affidavit+ làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
=to take an affidavit+ nhận một bản khai có tuyên thệ (quan toà)
- (thông tục) làm một bản khai có tuyên thệ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
affidavit
bản khai có ; bản khai ; khai ; lời khai nào cả ; tường trình nhé ; tờ khai có ;
affidavit
bản khai ; khai ; lời khai nào cả ; tường trình nhé ; tờ khai có ;