English → Vietnamese
chopper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chopper
* danh từ
- người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
- dao pha, dao bầu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé
- (điện học) cái ngắt điện
- (từ lóng) răng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng
- người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...)
- dao pha, dao bầu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé
- (điện học) cái ngắt điện
- (từ lóng) răng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chopper
bay ; c bay bay ; chiếc trực thăng ; cái trực thăng ; máy bay ; thăng mà ; thăng ; thăng đi ; thăng đến ; thăng đến đi ; trư ̣ c thăng ; trực thăng kia kìa ; trực thăng kia ; trực thăng ; về cái ; xác máy bay ; đến ; đến đó ;
chopper
bay ; c bay bay ; chiếc trực thăng ; cái trực thăng ; hâu ; máy bay ; thăng mà ; thăng ; thăng đi ; thăng đến ; thăng đến đi ; trư ̣ c thăng ; trực thăng kia kìa ; trực thăng kia ; trực thăng ; về cái ; đến ; đến đó ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
chopper chop
a grounder that bounces high in the air
chopper pearly
informal terms for a human `tooth'
chopper eggbeater; helicopter; whirlybird
an aircraft without wings that obtains its lift from the rotation of overhead blades
chopper cleaver; meat cleaver
a butcher's knife having a large square blade
Other matches
Other phrases built from the same root.
chopper modulation
- (Tech) biến điệu ngắt quãng