English to Vietnamese
Search Query: chopped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chopped
|
bị chặt ; chặt ; cắt ; sườn ; vật đổi chác ; xắt nhỏ ; đâm ; đã chặt ; đã giết ; độ ;
|
|
chopped
|
bị chặt ; chặt ; cắt ; sườn ; vật đổi chác ; xắt nhỏ ; đâm ; đã chặt ; đã giết ; độ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
chopped; shredded; sliced
|
prepared by cutting
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chop-chop
|
* phó từ
- (từ lóng) nhanh * thán từ - nhanh lên! |
|
chop-house
|
* danh từ
- quán ăn rẻ tiền |
|
chop-suey
|
* danh từ
- món ăn thập cẩm |
|
first-chop
|
* tính từ
- loại một, loại nhất |
|
mutton chop
|
* danh từ
- sườn cừu - (số nhiều) (từ lóng) tóc mai kiểu sườn cừu |
|
pork-chop
|
* danh từ
- sườn lợn |
|
chopped impulse voltage
|
- (Tech) điện áp xung gián đoạn
|
|
chopping
|
* tính từ
- thay đổi nhanh - sóng gió - quật cường * danh từ - sự thái, băm, cắt = chopping block+cái thớt = chopping knife+dao thái |
|
chops
|
* danh từ
- hàm (động vật) - mép = The dog licked his chops+con chó liếm mép - miệng |
|
chump-chop
|
* danh từ
- sườn cừu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
