English → Vietnamese
chatelaine
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chatelaine
* danh từ
- dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; xà tích
- bà chủ phong lưu ở nông thôn
- bà chủ (tiếp khách)
- dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; xà tích
- bà chủ phong lưu ở nông thôn
- bà chủ (tiếp khách)
Other matches
Other phrases built from the same root.
chatelaine
* danh từ
- dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; xà tích
- bà chủ phong lưu ở nông thôn
- bà chủ (tiếp khách)
- dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; xà tích
- bà chủ phong lưu ở nông thôn
- bà chủ (tiếp khách)