English to Vietnamese
Search Query: chateau
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
chateau
|
* danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chateau
|
château ; lâu đài ; lấy cái lâu đài ; rượu chateau ; chateau ;
|
|
chateau
|
chateau ; château ; lâu đài ; lấy cái lâu đài ; rượu chateau ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
château
|
* danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
