English to Vietnamese
Search Query: chatted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
chatted
|
nói chuyện ; nói ; tán gẫu ; đã nói chuyện ;
|
|
chatted
|
nói chuyện ; nói ; tán gẫu ; đã nói chuyện ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-chat
|
* danh từ
- lời đáp lại, lời cãi lại |
|
chit-chat
|
* danh từ
- câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu - đề tài câu chuyện phiếm, đề tài tán gẫu |
|
chat show
|
* danh từ
- chương trình phỏng vấn trên tivi - chương trình phỏng vấn trên đài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
